thú thật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói thẳng ra, công khai thừa nhận một điều mà mình thường giấu giếm hoặc chưa từng tiết lộ trước đó, thường là một lỗi lầm, một sự thật khó nói hoặc một cảm xúc thầm kín. Hành động này thể hiện sự chân thành, dũng cảm và mong muốn được thanh thản hoặc được thông cảm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau nhiều ngày dằn vặt, cuối cùng anh ấy đã thú thật với gia đình về sai lầm của mình.
- Cô ấy thú thật rằng bản thân đã rất lo lắng cho kỳ thi sắp tới.
- Tôi phải thú thật là tôi không thích bộ phim đó cho lắm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thú thật mà nói" / "nói thật lòng mà nói": Cụm từ dùng để mở đầu một lời thừa nhận chân thành, nhấn mạnh tính trung thực của người nói.
- Thú thật mà nói, tôi đã không chuẩn bị kỹ cho buổi thuyết trình hôm nay.
- "thú thật hết": Thừa nhận toàn bộ sự thật, không giấu giếm điều gì.
- Trước tòa, bị cáo đã thú thật hết mọi hành vi phạm tội.
Biến thể và từ gần giống
- Thú nhận (động từ): Thừa nhận một cách miễn cưỡng hoặc có tính chất trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về tội lỗi, khuyết điểm nghiêm trọng.
- Hắn đã thú nhận trước cơ quan điều tra.
- Thổ lộ (động từ): Bày tỏ, giãi bày những điều thầm kín trong lòng (như tình cảm, tâm sự), ít mang sắc thái "tội lỗi" hơn "thú thật".
- Anh ấy thổ lộ tình yêu với cô ấy dưới ánh trăng.
- Thành thật (tính từ): Có đức tính ngay thẳng, thật thà.
- Cô ấy là một người rất thành thật.
Từ đồng nghĩa
- Khai thật: (Thường dùng trong ngữ cảnh khai báo, hỏi cung) Nói ra sự thật.
- Nói thật: Nói ra sự thật một cách trực tiếp, đơn giản, có thể không hàm ý về việc từng giấu giếm.
- Bộc bạch: Giãi bày tâm sự, cảm xúc chân thành.
Từ trái nghĩa
- Giấu giếm: Cố tình không cho người khác biết.
- Nói dối: Cố ý nói sai sự thật.
- Chối tội: Không chịu thừa nhận lỗi lầm, tội trạng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Thẳng thắn thừa nhận: Thành ngữ diễn đạt tương tự, nhấn mạnh tính trực tiếp, không quanh co.
- Anh ấy đã thẳng thắn thừa nhận thiếu sót trong báo cáo.
- Mở lòng thành: Thành ngữ thể hiện việc bày tỏ một cách chân thành.
- Sau buổi trò chuyện, cô ấy đã mở lòng thành kể hết mọi chuyện.
- Nói thẳng ra điều mình thường giấu giếm: Ví bằng thú thật cùng ta, Cũng dong kẻ dưới mới là người trên (K).